PageRenderTime 26ms CodeModel.GetById 13ms app.highlight 8ms RepoModel.GetById 1ms app.codeStats 0ms

/packages/SystemUI/res/values-vi/strings.xml

https://github.com/aizuzi/platform_frameworks_base
XML | 205 lines | 187 code | 1 blank | 17 comment | 0 complexity | b1bb3fe2cec285e7211866f98c67b811 MD5 | raw file
  1<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?>
  2<!-- 
  3/**
  4 * Copyright (c) 2009, The Android Open Source Project
  5 *
  6 * Licensed under the Apache License, Version 2.0 (the "License"); 
  7 * you may not use this file except in compliance with the License. 
  8 * You may obtain a copy of the License at 
  9 *
 10 *     http://www.apache.org/licenses/LICENSE-2.0 
 11 *
 12 * Unless required by applicable law or agreed to in writing, software 
 13 * distributed under the License is distributed on an "AS IS" BASIS, 
 14 * WITHOUT WARRANTIES OR CONDITIONS OF ANY KIND, either express or implied. 
 15 * See the License for the specific language governing permissions and 
 16 * limitations under the License.
 17 */
 18 -->
 19
 20<resources xmlns:android="http://schemas.android.com/apk/res/android"
 21    xmlns:xliff="urn:oasis:names:tc:xliff:document:1.2">
 22    <string name="app_label" msgid="7164937344850004466">"Giao diện người dùng hệ thống"</string>
 23    <string name="status_bar_clear_all_button" msgid="7774721344716731603">"Xóa"</string>
 24    <string name="status_bar_recent_remove_item_title" msgid="6026395868129852968">"Xóa khỏi danh sách"</string>
 25    <string name="status_bar_recent_inspect_item_title" msgid="7793624864528818569">"Thông tin về ứng dụng"</string>
 26    <string name="status_bar_no_recent_apps" msgid="6576392951053994640">"Không có ứng dụng nào gần đây"</string>
 27    <string name="status_bar_accessibility_dismiss_recents" msgid="4576076075226540105">"Loại bỏ các ứng dụng gần đây"</string>
 28  <plurals name="status_bar_accessibility_recent_apps">
 29    <item quantity="one" msgid="5854176083865845541">"1 ứng dụng gần đây"</item>
 30    <item quantity="other" msgid="1040784359794890744">"%d ứng dụng gần đây"</item>
 31  </plurals>
 32    <string name="status_bar_no_notifications_title" msgid="4755261167193833213">"Không có thông báo nào"</string>
 33    <string name="status_bar_ongoing_events_title" msgid="1682504513316879202">"Đang diễn ra"</string>
 34    <string name="status_bar_latest_events_title" msgid="6594767438577593172">"Thông báo"</string>
 35    <string name="battery_low_title" msgid="2783104807551211639">"Cắm bộ sạc"</string>
 36    <string name="battery_low_subtitle" msgid="1752040062087829196">"Pin đang yếu."</string>
 37    <string name="battery_low_percent_format" msgid="1077244949318261761">"<xliff:g id="NUMBER">%d%%</xliff:g> còn lại"</string>
 38    <string name="invalid_charger" msgid="4549105996740522523">"Không hỗ trợ sạc qua USB.\nChỉ sử dụng bộ sạc được cung cấp."</string>
 39    <string name="battery_low_why" msgid="7279169609518386372">"Sử dụng pin"</string>
 40    <string name="status_bar_settings_settings_button" msgid="3023889916699270224">"Cài đặt"</string>
 41    <string name="status_bar_settings_wifi_button" msgid="1733928151698311923">"Wi-Fi"</string>
 42    <string name="status_bar_settings_airplane" msgid="4879879698500955300">"Chế độ trên máy bay"</string>
 43    <string name="status_bar_settings_auto_rotation" msgid="3790482541357798421">"Tự động xoay màn hình"</string>
 44    <string name="status_bar_settings_mute_label" msgid="554682549917429396">"TẮT TIẾNG"</string>
 45    <string name="status_bar_settings_auto_brightness_label" msgid="511453614962324674">"TỰ ĐỘNG"</string>
 46    <string name="status_bar_settings_notifications" msgid="397146176280905137">"Thông báo"</string>
 47    <string name="bluetooth_tethered" msgid="7094101612161133267">"Bluetooth được dùng làm điểm truy cập Internet"</string>
 48    <string name="status_bar_input_method_settings_configure_input_methods" msgid="3504292471512317827">"Thiết lập phương thức nhập"</string>
 49    <string name="status_bar_use_physical_keyboard" msgid="7551903084416057810">"Bàn phím thực"</string>
 50    <string name="usb_device_permission_prompt" msgid="834698001271562057">"Cho phép ứng dụng <xliff:g id="APPLICATION">%1$s</xliff:g> truy cập thiết bị USB?"</string>
 51    <string name="usb_accessory_permission_prompt" msgid="5171775411178865750">"Cho phép ứng dụng <xliff:g id="APPLICATION">%1$s</xliff:g> truy cập phụ kiện USB?"</string>
 52    <string name="usb_device_confirm_prompt" msgid="5161205258635253206">"Mở <xliff:g id="ACTIVITY">%1$s</xliff:g> khi thiết bị USB này được kết nối?"</string>
 53    <string name="usb_accessory_confirm_prompt" msgid="3808984931830229888">"Mở <xliff:g id="ACTIVITY">%1$s</xliff:g> khi phụ kiện USB này được kết nối?"</string>
 54    <string name="usb_accessory_uri_prompt" msgid="513450621413733343">"Không có ứng dụng được cài đặt nào hoạt động với phụ kiện USB này. Tìm hiểu thêm về phụ kiện này tại <xliff:g id="URL">%1$s</xliff:g>"</string>
 55    <string name="title_usb_accessory" msgid="4966265263465181372">"Phụ kiện USB"</string>
 56    <string name="label_view" msgid="6304565553218192990">"Xem"</string>
 57    <string name="always_use_device" msgid="1450287437017315906">"Sử dụng theo mặc định cho thiết bị USB này"</string>
 58    <string name="always_use_accessory" msgid="1210954576979621596">"Sử dụng theo mặc định cho phụ kiện USB này"</string>
 59    <string name="usb_debugging_title" msgid="4513918393387141949">"Cho phép gỡ lỗi USB?"</string>
 60    <string name="usb_debugging_message" msgid="2220143855912376496">"Tệp tham chiếu khóa RSA của máy tính là:\n<xliff:g id="FINGERPRINT">%1$s</xliff:g>"</string>
 61    <string name="usb_debugging_always" msgid="303335496705863070">"Luôn cho phép từ máy tính này"</string>
 62    <string name="compat_mode_on" msgid="6623839244840638213">"T.phóng để lấp đầy m.hình"</string>
 63    <string name="compat_mode_off" msgid="4434467572461327898">"Giãn ra để lấp đầy m.hình"</string>
 64    <string name="compat_mode_help_header" msgid="7969493989397529910">"Thu phóng tương thích"</string>
 65    <string name="compat_mode_help_body" msgid="4946726776359270040">"Khi ứng dụng được thiết kế cho một màn hình nhỏ hơn, điều khiển thu phóng sẽ xuất hiện bên cạnh đồng hồ."</string>
 66    <string name="screenshot_saving_ticker" msgid="7403652894056693515">"Đang lưu ảnh chụp màn hình..."</string>
 67    <string name="screenshot_saving_title" msgid="8242282144535555697">"Đang lưu ảnh chụp màn hình..."</string>
 68    <string name="screenshot_saving_text" msgid="2419718443411738818">"Ảnh chụp màn hình đang được lưu."</string>
 69    <string name="screenshot_saved_title" msgid="6461865960961414961">"Đã chụp ảnh màn hình."</string>
 70    <string name="screenshot_saved_text" msgid="1152839647677558815">"Chạm để xem ảnh chụp màn hình của bạn."</string>
 71    <string name="screenshot_failed_title" msgid="705781116746922771">"Không thể chụp ảnh màn hình."</string>
 72    <string name="screenshot_failed_text" msgid="8134011269572415402">"Không thể lưu ảnh chụp màn hình. Bộ lưu trữ có thể đang được sử dụng."</string>
 73    <string name="usb_preference_title" msgid="6551050377388882787">"Tùy chọn truyền tệp USB"</string>
 74    <string name="use_mtp_button_title" msgid="4333504413563023626">"Gắn như một trình phát đa phương tiện (MTP)"</string>
 75    <string name="use_ptp_button_title" msgid="7517127540301625751">"Gắn như một máy ảnh (PTP)"</string>
 76    <string name="installer_cd_button_title" msgid="2312667578562201583">"Cài đặt ư.d Truyền tệp của Android dành cho Mac"</string>
 77    <string name="accessibility_back" msgid="567011538994429120">"Quay lại"</string>
 78    <string name="accessibility_home" msgid="8217216074895377641">"Trang chủ"</string>
 79    <string name="accessibility_menu" msgid="316839303324695949">"Trình đơn"</string>
 80    <string name="accessibility_recent" msgid="8571350598987952883">"Ứng dụng gần đây"</string>
 81    <string name="accessibility_ime_switch_button" msgid="5032926134740456424">"Nút chuyển phương thức nhập."</string>
 82    <string name="accessibility_compatibility_zoom_button" msgid="8461115318742350699">"Nút thu phóng khả năng tương thích."</string>
 83    <string name="accessibility_compatibility_zoom_example" msgid="4220687294564945780">"Thu phóng màn hình lớn hơn hoặc nhỏ hơn."</string>
 84    <string name="accessibility_bluetooth_connected" msgid="2707027633242983370">"Đã kết nối bluetooth."</string>
 85    <string name="accessibility_bluetooth_disconnected" msgid="7416648669976870175">"Bluetooth bị ngắt kết nối."</string>
 86    <string name="accessibility_no_battery" msgid="358343022352820946">"Không có pin."</string>
 87    <string name="accessibility_battery_one_bar" msgid="7774887721891057523">"Mức pin một vạch."</string>
 88    <string name="accessibility_battery_two_bars" msgid="8500650438735009973">"Mức pin hai vạch."</string>
 89    <string name="accessibility_battery_three_bars" msgid="2302983330865040446">"Mức pin ba vạch."</string>
 90    <string name="accessibility_battery_full" msgid="8909122401720158582">"Mức pin đầy."</string>
 91    <string name="accessibility_no_phone" msgid="4894708937052611281">"Không có điện thoại nào."</string>
 92    <string name="accessibility_phone_one_bar" msgid="687699278132664115">"Tín hiệu điện thoại một vạch."</string>
 93    <string name="accessibility_phone_two_bars" msgid="8384905382804815201">"Tín hiệu điện thoại hai vạch."</string>
 94    <string name="accessibility_phone_three_bars" msgid="8521904843919971885">"Tín hiệu điện thoại ba vạch."</string>
 95    <string name="accessibility_phone_signal_full" msgid="6471834868580757898">"Tín hiệu điện thoại đầy đủ."</string>
 96    <string name="accessibility_no_data" msgid="4791966295096867555">"Không có dữ liệu."</string>
 97    <string name="accessibility_data_one_bar" msgid="1415625833238273628">"Tín hiệu dữ liệu một vạch."</string>
 98    <string name="accessibility_data_two_bars" msgid="6166018492360432091">"Tín hiệu dữ liệu hai vạch."</string>
 99    <string name="accessibility_data_three_bars" msgid="9167670452395038520">"Tín hiệu dữ liệu ba vạch."</string>
100    <string name="accessibility_data_signal_full" msgid="2708384608124519369">"Tín hiệu dữ liệu đầy đủ."</string>
101    <string name="accessibility_wifi_off" msgid="3177380296697933627">"Đã tắt Wi-Fi."</string>
102    <string name="accessibility_no_wifi" msgid="1425476551827924474">"Đã ngắt kết nối Wi-Fi."</string>
103    <string name="accessibility_wifi_one_bar" msgid="7735893178010724377">"Tín hiệu Wi-Fi một vạch."</string>
104    <string name="accessibility_wifi_two_bars" msgid="4994274250497262434">"Tín hiệu Wi-Fi hai vạch."</string>
105    <string name="accessibility_wifi_three_bars" msgid="3495755044276588384">"Tín hiệu Wi-Fi ba vạch."</string>
106    <string name="accessibility_wifi_signal_full" msgid="6853561303586480376">"Tín hiệu Wi-Fi đầy đủ."</string>
107    <string name="accessibility_no_wimax" msgid="4329180129727630368">"Không có WiMAX."</string>
108    <string name="accessibility_wimax_one_bar" msgid="4170994299011863648">"WiMAX một vạch."</string>
109    <string name="accessibility_wimax_two_bars" msgid="9176236858336502288">"WiMAX hai vạch."</string>
110    <string name="accessibility_wimax_three_bars" msgid="6116551636752103927">"WiMAX ba vạch."</string>
111    <string name="accessibility_wimax_signal_full" msgid="2768089986795579558">"Tín hiệu WiMAX đầy đủ."</string>
112    <string name="accessibility_no_signal" msgid="7064645320782585167">"Không có tín hiệu nào."</string>
113    <string name="accessibility_not_connected" msgid="6395326276213402883">"Chưa được kết nối."</string>
114    <string name="accessibility_zero_bars" msgid="3806060224467027887">"0 vạch."</string>
115    <string name="accessibility_one_bar" msgid="1685730113192081895">"Một vạch."</string>
116    <string name="accessibility_two_bars" msgid="6437363648385206679">"Hai vạch."</string>
117    <string name="accessibility_three_bars" msgid="2648241415119396648">"Ba vạch."</string>
118    <string name="accessibility_signal_full" msgid="9122922886519676839">"Tín hiệu đầy đủ."</string>
119    <string name="accessibility_desc_on" msgid="2385254693624345265">"Bật."</string>
120    <string name="accessibility_desc_off" msgid="6475508157786853157">"Tắt."</string>
121    <string name="accessibility_desc_connected" msgid="8366256693719499665">"Đã kết nối."</string>
122    <string name="accessibility_data_connection_gprs" msgid="1606477224486747751">"GPRS"</string>
123    <string name="accessibility_data_connection_1x" msgid="994133468120244018">"1 X"</string>
124    <string name="accessibility_data_connection_hspa" msgid="2032328855462645198">"HSPA"</string>
125    <string name="accessibility_data_connection_3g" msgid="8628562305003568260">"3G"</string>
126    <string name="accessibility_data_connection_3.5g" msgid="8664845609981692001">"3,5G"</string>
127    <string name="accessibility_data_connection_4g" msgid="7741000750630089612">"4G"</string>
128    <string name="accessibility_data_connection_lte" msgid="5413468808637540658">"LTE"</string>
129    <string name="accessibility_data_connection_cdma" msgid="6132648193978823023">"CDMA"</string>
130    <string name="accessibility_data_connection_roaming" msgid="5977362333466556094">"Chuyển vùng"</string>
131    <string name="accessibility_data_connection_edge" msgid="4477457051631979278">"Cạnh"</string>
132    <string name="accessibility_data_connection_wifi" msgid="2324496756590645221">"Wi-Fi"</string>
133    <string name="accessibility_no_sim" msgid="8274017118472455155">"Không có SIM nào."</string>
134    <string name="accessibility_bluetooth_tether" msgid="4102784498140271969">"Dùng làm điểm truy cập Internet qua Bluetooth."</string>
135    <string name="accessibility_airplane_mode" msgid="834748999790763092">"Chế độ trên máy bay."</string>
136    <string name="accessibility_battery_level" msgid="7451474187113371965">"<xliff:g id="NUMBER">%d</xliff:g> phần trăm pin."</string>
137    <string name="accessibility_settings_button" msgid="799583911231893380">"Cài đặt hệ thống"</string>
138    <string name="accessibility_notifications_button" msgid="4498000369779421892">"Thông báo."</string>
139    <string name="accessibility_remove_notification" msgid="3603099514902182350">"Xóa thông báo"</string>
140    <string name="accessibility_gps_enabled" msgid="3511469499240123019">"Đã bật GPS."</string>
141    <string name="accessibility_gps_acquiring" msgid="8959333351058967158">"Nhận GPS."</string>
142    <string name="accessibility_tty_enabled" msgid="4613200365379426561">"Đã bật TeleTypewriter."</string>
143    <string name="accessibility_ringer_vibrate" msgid="666585363364155055">"Chuông rung."</string>
144    <string name="accessibility_ringer_silent" msgid="9061243307939135383">"Chuông im lặng."</string>
145    <string name="accessibility_recents_item_dismissed" msgid="6803574935084867070">"<xliff:g id="APP">%s</xliff:g> đã bị loại bỏ."</string>
146    <string name="accessibility_notification_dismissed" msgid="854211387186306927">"Đã loại bỏ thông báo."</string>
147    <string name="accessibility_desc_notification_shade" msgid="4690274844447504208">"Bóng thông báo."</string>
148    <string name="accessibility_desc_quick_settings" msgid="6186378411582437046">"Cài đặt nhanh."</string>
149    <string name="accessibility_desc_recent_apps" msgid="9014032916410590027">"Ứng dụng gần đây."</string>
150    <string name="accessibility_quick_settings_user" msgid="1104846699869476855">"Người dùng <xliff:g id="USER">%s</xliff:g>."</string>
151    <string name="accessibility_quick_settings_wifi" msgid="6099781031669728709">"<xliff:g id="SIGNAL">%1$s</xliff:g>. <xliff:g id="NETWORK">%2$s</xliff:g>"</string>
152    <string name="accessibility_quick_settings_mobile" msgid="4876806564086241341">"Di động <xliff:g id="SIGNAL">%1$s</xliff:g>. <xliff:g id="TYPE">%2$s</xliff:g>. <xliff:g id="NETWORK">%3$s</xliff:g>."</string>
153    <string name="accessibility_quick_settings_battery" msgid="1480931583381408972">"Pin <xliff:g id="STATE">%s</xliff:g>."</string>
154    <string name="accessibility_quick_settings_airplane" msgid="4196876722090224753">"Chế độ trên máy bay <xliff:g id="STATE">%s</xliff:g>."</string>
155    <string name="accessibility_quick_settings_bluetooth" msgid="5749054971341882340">"Bluetooth <xliff:g id="STATE">%s</xliff:g>."</string>
156    <string name="accessibility_quick_settings_alarm" msgid="3959908972897295660">"Báo thức được đặt cho <xliff:g id="TIME">%s</xliff:g>."</string>
157    <string name="data_usage_disabled_dialog_3g_title" msgid="5257833881698644687">"Đã tắt dữ liệu 2G-3G"</string>
158    <string name="data_usage_disabled_dialog_4g_title" msgid="4789143363492682629">"Đã tắt dữ liệu 4G"</string>
159    <string name="data_usage_disabled_dialog_mobile_title" msgid="1046047248844821202">"Dữ liệu di động bị vô hiệu hóa"</string>
160    <string name="data_usage_disabled_dialog_title" msgid="2086815304858964954">"Dữ liệu đã bị vô hiệu hóa"</string>
161    <string name="data_usage_disabled_dialog" msgid="3853117269051806280">"Bạn đã đạt đến giới hạn sử dụng dữ liệu chỉ định.\n\nNếu bạn bật lại dữ liệu, bạn có thể bị nhà cung cấp tính phí."</string>
162    <string name="data_usage_disabled_dialog_enable" msgid="7729772039208664606">"Bật lại dữ liệu"</string>
163    <string name="status_bar_settings_signal_meter_disconnected" msgid="1940231521274147771">"Ko có k.nối Internet"</string>
164    <string name="status_bar_settings_signal_meter_wifi_nossid" msgid="6557486452774597820">"Đã kết nối Wi-Fi"</string>
165    <string name="gps_notification_searching_text" msgid="8574247005642736060">"Đang tìm kiếm GPS"</string>
166    <string name="gps_notification_found_text" msgid="4619274244146446464">"Vị trí đặt bởi GPS"</string>
167    <string name="accessibility_clear_all" msgid="5235938559247164925">"Xóa tất cả thông báo."</string>
168    <string name="status_bar_notification_inspect_item_title" msgid="1163547729015390250">"Thông tin về ứng dụng"</string>
169    <string name="accessibility_rotation_lock_off" msgid="4062780228931590069">"Màn hình sẽ xoay tự động."</string>
170    <string name="accessibility_rotation_lock_on_landscape" msgid="6731197337665366273">"Màn hình hiện bị khóa theo hướng ngang."</string>
171    <string name="accessibility_rotation_lock_on_portrait" msgid="5809367521644012115">"Màn hình hiện bị khóa theo hướng dọc."</string>
172    <string name="jelly_bean_dream_name" msgid="5992026543636816792">"BeanFlinger"</string>
173    <string name="start_dreams" msgid="7219575858348719790">"Chế độ ngủ"</string>
174    <string name="ethernet_label" msgid="7967563676324087464">"Ethernet"</string>
175    <string name="quick_settings_airplane_mode_label" msgid="5510520633448831350">"Chế độ trên máy bay"</string>
176    <string name="quick_settings_battery_charging_label" msgid="490074774465309209">"Đang sạc, <xliff:g id="NUMBER">%d</xliff:g><xliff:g id="PERCENT">%%</xliff:g>"</string>
177    <string name="quick_settings_battery_charged_label" msgid="8865413079414246081">"Đã sạc"</string>
178    <string name="quick_settings_bluetooth_label" msgid="6304190285170721401">"Bluetooth"</string>
179    <string name="quick_settings_bluetooth_multiple_devices_label" msgid="3912245565613684735">"Bluetooth (<xliff:g id="NUMBER">%d</xliff:g> thiết bị)"</string>
180    <string name="quick_settings_bluetooth_off_label" msgid="8159652146149219937">"Đã tắt Bluetooth"</string>
181    <string name="quick_settings_brightness_label" msgid="6968372297018755815">"Độ sáng"</string>
182    <string name="quick_settings_rotation_unlocked_label" msgid="336054930362580584">"Tự động xoay"</string>
183    <string name="quick_settings_rotation_locked_label" msgid="8058646447242565486">"Khóa xoay"</string>
184    <string name="quick_settings_ime_label" msgid="7073463064369468429">"Phương thức nhập"</string>
185    <string name="quick_settings_location_label" msgid="5011327048748762257">"Vị trí"</string>
186    <string name="quick_settings_location_off_label" msgid="7464544086507331459">"Tắt vị trí"</string>
187    <string name="quick_settings_media_device_label" msgid="1302906836372603762">"Thiết bị phương tiện"</string>
188    <string name="quick_settings_rssi_label" msgid="7725671335550695589">"RSSI"</string>
189    <string name="quick_settings_rssi_emergency_only" msgid="2713774041672886750">"Chỉ cuộc gọi khẩn cấp"</string>
190    <string name="quick_settings_settings_label" msgid="5326556592578065401">"Cài đặt"</string>
191    <string name="quick_settings_time_label" msgid="4635969182239736408">"Thời gian"</string>
192    <string name="quick_settings_user_label" msgid="5238995632130897840">"Tôi"</string>
193    <string name="quick_settings_wifi_label" msgid="9135344704899546041">"Wi-Fi"</string>
194    <string name="quick_settings_wifi_not_connected" msgid="7171904845345573431">"Chưa được kết nối"</string>
195    <string name="quick_settings_wifi_no_network" msgid="2221993077220856376">"Không có mạng nào"</string>
196    <string name="quick_settings_wifi_off_label" msgid="7558778100843885864">"Tắt Wi-Fi"</string>
197    <string name="quick_settings_wifi_display_label" msgid="6893592964463624333">"Hiển thị Wi-Fi"</string>
198    <string name="quick_settings_wifi_display_no_connection_label" msgid="2355298740765736918">"Hiển thị không dây"</string>
199    <string name="quick_settings_brightness_dialog_title" msgid="8599674057673605368">"Độ sáng"</string>
200    <string name="quick_settings_brightness_dialog_auto_brightness_label" msgid="5064982743784071218">"TỰ ĐỘNG"</string>
201    <string name="status_bar_help_title" msgid="1199237744086469217">"Thông báo xuất hiện tại đây"</string>
202    <string name="status_bar_help_text" msgid="7874607155052076323">"Truy cập vào chúng bất kỳ lúc nào bằng cách vuốt xuống.\nVuốt lại xuống để hiển thị các điều khiển hệ thống."</string>
203    <string name="hideybar_confirmation_message" msgid="9050869548951044371">"Vuốt cạnh màn hình để hiển thị thanh"</string>
204    <string name="hideybar_confirmation_message_long" msgid="7117692795163620626">"Vuốt từ cạnh màn hình để hiển thị thanh hệ thống"</string>
205</resources>